Báo Giá Tủ Bếp Mới Nhất Trọn Gói Minh Bạch, Chi Tiết Tại Xưởng

Báo Giá Tủ Bếp Mới Nhất Trọn Gói Minh Bạch, Chi Tiết Tại Xưởng
198 Lượt xem Ngày đăng: 23/07/2026 12:31 AM
Mục lục

    Khi tìm hiểu để làm bếp, câu hỏi nhiều người quan tâm nhất vẫn là: "Làm tủ bếp hết bao nhiêu tiền? Có phát sinh hay không?". Đây là nỗi đau khiến nhiều gia chủ băn khoăn trước khi ký hợp đồng. Trong bài viết này, Nhà Bếp Sài Gòn sẽ bóc tách và phân tích chi tiết bảng báo giá tủ bếp mới nhất để gia chủ nắm rõ từng khoản chi trước khi quyết định bỏ đồng tiền đầu tư.

    1. Cách tính mét dài (m.tới) tủ bếp khi báo giá

    Trước khi xem báo giá, bạn nên hiểu mét dài (m.tới) là gì. Đây là đơn vị mà hầu hết các xưởng dùng để tính chi phí thi công tủ bếp. Hiểu đơn giản, họ sẽ đo chiều dài thực tế của hệ tủ rồi nhân với đơn giá theo mét dài. Thông thường, tủ trên và tủ dưới được tính riêng. Nếu làm tủ kịch trần, chi phí phần tủ trên thường tăng thêm khoảng 25-40% so với kích thước tiêu chuẩn.

    Ví dụ: Căn bếp nhà bạn dài 3m, làm tủ chữ I. Nếu đơn giá tủ trên là 2.500.000 VNĐ/m.tới và tủ dưới là 2.800.000 đ/m.tới:

    - Chi phí tủ trên = 3m x 2.500.000 = 7.500.000 đ

    - Chi phí tủ dưới = 3m x 2.800.000 = 8.400.000 đ

    Tổng tiền phần khung tủ = 15.900.000 đ

    Công thức tính mét dài theo từng kiểu tủ bếp

    Kiểu tủ bếp

    Công thức tính

    Ví dụ

    Tủ bếp chữ I

    Mét dài = Chiều dài thực tế

    Tủ dài 4 m → Tính 4 m.tới

    Tủ bếp chữ L

    Mét dài = Cạnh A + Cạnh B − 0,6 m

    3,5 m + 2,5 m − 0,6 m = 5,4 m.tới

    Tủ bếp chữ U

    Mét dài = Cạnh A + Cạnh B + Cạnh C − 1,2 m

    2,8 m + 2,5 m + 2,2 m − 1,2 m = 6,3 m.tới

    Tủ có bàn đảo

    Mét dài hệ tủ chính + Bàn đảo (tính riêng)

    Tủ chính 4,5 m + Đảo bếp 1,8 m

    Sở dĩ phải trừ 0,6 m ở bếp chữ L hoặc 1,2 m ở bếp chữ U là vì phần góc giao giữa các tủ chỉ được thi công một lần. Nếu cộng toàn bộ chiều dài các cạnh sẽ bị tính trùng, khiến mét dài lớn hơn thực tế.

    Ngoài phần mét dài của hệ tủ, một căn bếp hoàn thiện còn có nhiều hạng mục khác. Công thức tính tổng chi phí thường sẽ như sau:

    Tổng chi phí = Khung tủ bếp + Đá mặt bếp + Kính ốp bếp + Phụ kiện + Thiết bị bếp

    Lưu ý: Đơn giá theo mét dài thường chỉ bao gồm phần tủ và phụ kiện cơ bản. Mặt đá, kính ốp, phụ kiện thông minh và thiết bị bếp đa số sẽ được báo giá riêng, vì vậy hãy hỏi kỹ để dự toán sát với chi phí thực tế.

    2. Bảng báo giá thi công tủ bếp theo vật liệu và cốt gỗ

    Vật liệu quyết định tới 60% độ bền và giá thành của cả bộ tủ bếp. Dưới đây là bảng tổng hợp đơn giá thi công khung tủ tại xưởng chưa bao gồm mặt đá, kính và phụ kiện.

    Tủ bếp gỗ công nghiệp MDF Chống ẩm (Lõi xanh)

    Gỗ công nghiệp là lựa chọn quốc dân của tầm 80% hộ gia đình hiện nay vì giá dễ chịu, mẫu mã hiện đại và bề mặt rất dễ lau chùi.

    Báo giá tủ bếp mới nhất gỗ công nghiệp MDF Chống ẩm (Lõi xanh)

    Loại bề mặt phủ

    Thương hiệu cốt gỗ

    Đơn giá tủ trên (vnđ/m.tới)

    Đơn giá tủ dưới (vnđ/m.tới)

    Đặc điểm nổi bật

    MDF Phủ Melamine

    Ba Thanh / An Cường

    2.200.000 - 2.600.000

    2.600.000 - 3.000.000

    Giá rẻ nhất, màu sắc đa dạng, phù hợp ngân sách tiết kiệm

    MDF Phủ Laminate

    An Cường chính hãng

    2.800.000 - 3.200.000

    3.400.000 - 3.800.000

    Bề mặt dầy dặn, chống trầy xước và chịu va đập cực tốt

    MDF Phủ Acrylic

    An Cường (Bóng gương)

    3.200.000 - 3.600.000

    3.800.000 - 4.200.000

    Sang trọng, hiệu ứng bóng gương giúp gian bếp trông rộng hơn

    MDF Sơn 2K / Inchem

    MDF chống ẩm / HDF

    3.500.000 - 4.200.000

    4.000.000 - 4.800.000

    Chuyên dùng cho phong cách Tân cổ điển hoặc Indochine

     

    Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo chung trên thị trường. Chi phí thực tế có thể điều chỉnh tùy thuộc vào kích thước, độ phức tạp của thiết kế và biến động giá vật tư tại thời điểm thi công.

    Tủ bếp nhôm kính và cánh kính cường lực

    Giải pháp dành cho những gia đình muốn chống nước tuyệt đối 100%, không lo mối mọt hay cong vênh theo thời gian.

    Dòng tủ bếp

    Chất liệu khung cánh

    Đơn giá tủ trên (VNĐ/m.tới)

    Đơn giá tủ dưới (VNĐ/m.tới)

    Đặc điểm nổi bật

    Nhôm Nội Thất / Omega

    Nhôm hợp kim cao cấp

    2.800.000 - 3.500.000

    3.200.000 - 4.000.000

    Giả vân gỗ mộc mạc, giá bình dân, siêu bền

    Nhôm Cánh Kính

    Khung nhôm Anodized + Kính cường lực

    4.200.000 - 4.800.000

    4.800.000 - 5.500.000

    Hiện đại, kính mờ / kính trà / xám khói rất tinh tế

    Lưu ý: Đơn giá trên chỉ dùng để tham khảo mặt bằng chung. Giá chi tiết sẽ được chốt chính xác sau khi đo đạc thực tế tại công trình.

    Tủ bếp nhôm kính và cánh kính cường lực

    Tủ bếp inox 304 cao cấp

    Cấu tạo "nồi đồng cối đá" với khung thùng bằng Inox 304 không gỉ, thích hợp cho nhà mặt đất tầng trệt hay bị ẩm ướt hoặc có mối mọt.

    Dòng tủ bếp

    Cấu tạo thùng, cánh tủ

    Đơn giá tủ trên (VNĐ/m.tới)

    Đơn giá tủ dưới (VNĐ/m.tới)

    Đặc điểm nổi bật

    Inox 304 Cánh Gỗ

    Thùng Inox 304 + Cánh MDF / Acrylic

    3.800.000 - 4.500.000

    4.500.000 - 5.200.000

    Bền bên trong, đẹp bên ngoài, giữ nét ấm cúng cho bếp

    Inox 304 Cánh Kính

    Thùng Inox 304 + Cánh kính cường lực

    5.500.000 - 6.500.000

    6.500.000 - 7.500.000

    Phân khúc cao cấp, độ bền vĩnh cửu, bảo hành đến 20 năm

     

    Lưu ý: Con số trên mang tính chất dự toán tham khảo. Chi phí thi công thực tế sẽ phụ thuộc vào quy cách thùng Inox (dạng hộp hay đúc) và loại kính cường lực bạn chọn.

    Tủ bếp gỗ tự nhiên (Đã qua sấy đạt chuẩn)

    Tủ bếp gỗ tự nhiên

    Dành cho người thích nét đẹp ấm cúng, truyền thống với các đường vân gỗ tự nhiên độc bản.

    Loại gỗ

    Phân khúc / xuất xứ

    Đơn giá tủ trên (VNĐ/m.tới)

    Đơn giá tủ dưới (VNĐ/m.tới)

    Đặc điểm nổi bật

    Gỗ Cao Su / Tràm Sấy

    Tiết kiệm (Việt Nam)

    2.800.000 - 3.400.000

    3.200.000 - 3.800.000

    Rừng trồng nội địa, chống mối mọt tốt, giá rẻ

    Gỗ Xoan Đào

    Tầm trung (Việt Nam/Lào)

    3.600.000 - 4.200.000

    4.200.000 - 4.800.000

    Dòng gỗ quốc dân, màu cánh gián ấm áp, chịu lực tốt

    Gỗ Sồi Mỹ / Tần Bì

    Tầm trung (Nhập khẩu)

    3.800.000 - 4.500.000

    4.500.000 - 5.200.000

    Vân gỗ sáng trẻ trung, dễ sơn đổi màu theo gu

    Gỗ Gõ Đỏ Nam Phi

    Cao cấp (Nhập khẩu)

    6.500.000 - 7.500.000

    7.500.000 - 8.800.000

    Chất gỗ rất cứng nặng, vân lớn uốn lượn sang trọng

    Gỗ Óc Chó (Walnut)

    Thượng lưu (Bắc Mỹ)

    7.500.000 - 9.000.000

    9.000.000 - 11.000.000

    Tone màu nâu chocolate trầm đẳng cấp cho biệt thự

    Lưu ý: Bảng giá chỉ dùng làm cơ sở tham khảo thị trường. Giá gỗ tự nhiên biến động theo tỷ giá nhập khẩu, nguồn gỗ và độ tinh xảo của các đường đục chạm trên cánh tủ.

    3. Báo giá vật tư đá mặt bếp và kính ốp bếp hoàn thiện

    Sau khi phần tủ bếp đã hoàn thiện, hầu hết mọi gia đình sẽ làm tiếp mặt đá và kính ốp phía sau bếp. Đây là hai hạng mục gần như không thể thiếu vì vừa giúp việc nấu nướng thuận tiện hơn, vừa hạn chế bám bẩn và giúp khu bếp nhìn sạch sẽ, hiện đại.

    Báo giá vật tư đá mặt bếp và kính ốp bếp hoàn thiện

    1. Đá mặt bếp (tính theo mét dài)

    • Đá tự nhiên như Kim Sa Trung, Đen Huế: khoảng 1.100.000 - 1.600.000 đồng/m.tới. Dòng đá này khá cứng, chịu lực tốt nên có thể thoải mái sơ chế, chặt thái hằng ngày mà không quá lo trầy xước. Giá cũng ở mức dễ tiếp cận.
    • Đá nhân tạo như Solid Surface hoặc thạch anh Quartz: khoảng 1.800.000 - 3.800.000 đồng/m.tới. Bề mặt đẹp, ít thấm nước, khó bám bẩn và các mối ghép được xử lý rất kín nên nhìn liền khối, sang hơn.

    2. Kính ốp tường bếp (tính theo mét dài)

    • Kính cường lực sơn màu 8 mm: khoảng 750.000 - 950.000 đồng/m.tới.
    • Kính in hoa văn 3D: khoảng 1.200.000 - 1.600.000 đồng/m.tới, phù hợp nếu muốn căn bếp có thêm điểm nhấn thay vì dùng kính trơn.

    Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo trên thị trường. Báo giá thực tế có thể chênh lệch tùy loại đá, màu kính, kích thước thi công và từng đơn vị sản xuất.

    4. Báo giá phụ kiện tủ bếp thông minh và thiết bị bếp

    Phụ kiện tủ bếp

    Phụ kiện chiếm 20-40% giá trị bộ tủ và ảnh hưởng lớn đến độ bền, độ êm khi sử dụng. Dưới đây là giá tham khảo theo bộ/sản phẩm cho ba thương hiệu phổ biến.

    Phụ kiện

    Nội địa / Cariny (VNĐ)

    Hafele (VNĐ)

    Blum (VNĐ)

    Ray trượt giảm chấn (bộ)

    150.000 - 350.000

    400.000 - 800.000

    700.000 - 1.500.000

    Bản lề giảm chấn (cái)

    25.000 - 50.000

    60.000 - 120.000

    90.000 - 180.000

    Tay nâng cánh trên (bộ)

    300.000 - 600.000

    900.000 - 1.800.000

    1.500.000 - 3.500.000

    Giá bát nâng hạ (bộ)

    1.500.000 - 3.000.000

    3.500.000 - 6.000.000

    6.000.000 - 12.000.000

    Thùng gạo âm tủ

    900.000 - 1.800.000

    2.000.000 - 3.500.000

    -

    Mâm xoay góc (bộ)

    1.200.000 - 2.500.000

    3.000.000 - 5.500.000

    5.000.000 - 9.000.000

    Ray hộp / thùng kéo đa năng

    800.000 - 1.500.000

    2.500.000 - 4.500.000

    4.000.000 - 8.000.000

    Thiết bị bếp

    Thiết bị thường được báo riêng để bạn tự chọn theo nhu cầu và ngân sách. Giá tham khảo cho phân khúc phổ thông - trung cấp.

    Thiết bị

    Giá tham khảo (VNĐ)

    Chậu rửa inox (đơn/đôi)

    800.000 - 3.500.000

    Vòi rửa bát (nóng lạnh, rút dây)

    700.000 - 3.000.000

    Máy hút mùi (âm tủ / kính cong)

    2.500.000 - 8.000.000

    Bếp từ / bếp điện từ đôi

    4.000.000 - 15.000.000

    Máy rửa bát (âm tủ)

    8.000.000 - 20.000.000

    Lò vi sóng / lò nướng âm tủ

    4.000.000 - 12.000.000

    Mua trọn gói cùng tủ thường được chiết khấu 8-15% so với mua lẻ, và quan trọng hơn là kích thước khoét tủ khớp chuẩn ngay từ bản vẽ.

    5. Những chi phí phát sinh cần biết khi thi công tủ bếp

    Đây là phần nhiều người hay bỏ sót nhất khi tính chi phí làm bếp. Lúc nhận báo giá thì thấy vừa ngân sách, nhưng đến khi thi công lại phát sinh thêm vài triệu vì có những hạng mục chưa được tính từ đầu.

    • Tháo dỡ tủ bếp cũ: Nếu đang sửa nhà và thay tủ mới, bạn sẽ mất thêm chi phí tháo dỡ tủ cũ, dọn dẹp mặt bằng trước khi lắp đặt. Khoản này thường vào khoảng 500.000 - 1.500.000 VNĐ.
    • Đi lại đường điện và nước: Chỉ cần đổi vị trí chậu rửa, lắp thêm máy rửa bát hay thay đổi thiết kế là thợ sẽ phải đi lại đường cấp thoát nước và ổ cắm điện. Chi phí phổ biến khoảng 1.000.000 - 3.000.000 VNĐ, tùy hiện trạng của từng căn bếp.
    • Đập bỏ bệ bếp bê tông: Nhiều căn nhà xây từ trước vẫn còn bệ bếp đúc bê tông ốp gạch. Muốn lắp tủ bếp mới thì gần như phải tháo bỏ toàn bộ phần này. Tính cả công đập phá và vận chuyển xà bần, chi phí thường khoảng 1.500.000 - 2.500.000 VNĐ.

    Làm tủ theo kích thước riêng: Đơn giá trong bảng báo giá thường áp dụng cho kích thước tiêu chuẩn. Nếu muốn nâng tủ dưới lên khoảng 90 cm để đứng nấu thoải mái hơn hoặc đặt theo kích thước riêng, xưởng có thể tính thêm khoảng 10-15% chi phí vật liệu.

    6. Ba mẫu dự toán tủ bếp thực tế để dễ hình dung chi phí

    Nhiều khách khi xin báo giá thường hỏi một câu rất quen: "Cuối cùng làm xong sẽ hết khoảng bao nhiêu tiền?". Thực tế, mỗi căn bếp sẽ có diện tích và vật liệu khác nhau nên rất khó đưa ra một con số chung. Để bạn dễ ước lượng ngân sách, dưới đây là ba mẫu dự toán tham khảo từ những kiểu công trình phổ biến.

    Căn hộ chung cư nhỏ - Bếp chữ I dài 2,5m, MDF Melamine

    Hạng mục

    Chi phí (VNĐ)

    Tủ trên + tủ dưới (5m dài × 3.200.000)

    16.000.000

    Đá Kim Sa Trung (2,5m)

    3.750.000

    Kính cường lực ốp bếp 8mm (2,5m)

    3.250.000

    Phụ kiện cơ bản và 1 giá bát đĩa cố định

    4.500.000

    Tổng dự kiến

    Khoảng 27.500.000

    Mức chi phí này chưa bao gồm bếp từ, máy hút mùi và các thiết bị điện. Với căn hộ 2 phòng ngủ, đây là khoảng ngân sách khá phổ biến nếu ưu tiên sự gọn gàng và tiết kiệm.

    Căn hộ chung cư nhỏ - Bếp chữ I dài 2,5m, MDF Melamine

    Nhà phố - Bếp chữ L dài 4m, MDF Acrylic kịch trần

    Hạng mục

    Chi phí (VNĐ)

    Tủ trên + tủ dưới (8m dài × 5.200.000)

    41.600.000

    Phần tủ trên làm kịch trần

    6.240.000

    Đá Solid Surface (4m)

    11.200.000

    Kính cường lực ốp bếp (4m)

    5.200.000

    Phụ kiện thông minh (kệ góc, giá nâng hạ, thùng gạo, thùng rác...)

    15.000.000

    Tổng dự kiến

    Khoảng 79.200.000

    Đây là mức đầu tư được khá nhiều gia đình tại TP.HCM lựa chọn. Chi phí cao hơn dòng cơ bản nhưng đổi lại căn bếp đẹp hơn, nhiều không gian lưu trữ và sử dụng cũng tiện hơn về lâu dài.

    Biệt thự hoặc căn hộ cao cấp - Bếp chữ U 5m, inox 304 cánh kính

    Hạng mục

    Chi phí (VNĐ)

    Tủ trên + tủ dưới (10m dài × 8.000.000)

    80.000.000

    Bàn đảo bếp 1,8m

    22.000.000

    Đá thạch anh Quartz (6,8m)

    32.640.000

    Kính ốp bếp in 3D (5m)

    11.000.000

    Bộ phụ kiện Hafele

    35.000.000

    Tổng dự kiến

    Khoảng 180.640.000

    Nếu thay phần khung tủ bằng gỗ óc chó tự nhiên, tổng chi phí sẽ tăng đáng kể. Thực tế, nhiều công trình sau khi hoàn thiện thường nằm trong khoảng 230-280 triệu đồng, tùy quy cách thi công và hệ phụ kiện được lựa chọn.

    7. Quy trình báo giá và thi công tủ bếp trọn gói

    Một quy trình rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp cả hai bên làm việc thuận lợi hơn, đồng thời hạn chế tối đa chuyện phát sinh chi phí hay hiểu nhầm trong quá trình thi công. Thông thường, việc làm tủ bếp tại xưởng sẽ trải qua 5 bước sau:

    Báo giá sơ bộ → Khảo sát thực tế → Thiết kế 3D → Ký hợp đồng → Sản xuất và lắp đặt

    • Bước 1: Tư vấn và báo giá sơ bộ: Chỉ cần gửi kích thước ước lượng hoặc bản vẽ mặt bằng, xưởng sẽ tư vấn chất liệu phù hợp và lập bảng dự toán chi phí để bạn dễ hình dung mức đầu tư trước khi làm.
    • Bước 2: Khảo sát và đo đạc thực tế: Kỹ thuật viên sẽ đến tận công trình để đo lại kích thước, kiểm tra hệ thống điện, nước và các góc tường. Bước này giúp hạn chế sai số khi đưa vào sản xuất.
    • Bước 3: Thiết kế bản vẽ 2D/3D: Sau khi có số liệu chính xác, kiến trúc sư sẽ dựng bản vẽ mô phỏng căn bếp với đầy đủ màu sắc, bố cục và cách bố trí từng hộc tủ để bạn dễ hình dung. Chi phí thiết kế thường được miễn phí khi ký hợp đồng thi công.
    • Bước 4: Chốt thiết kế và ký hợp đồng: Hai bên thống nhất phương án cuối cùng, lập bảng báo giá chi tiết theo từng hạng mục và ghi rõ trong hợp đồng để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
    • Bước 5: Sản xuất và lắp đặt hoàn thiện: Tủ được gia công tại xưởng, cắt ván, dán cạnh và kiểm tra kỹ trước khi vận chuyển đến công trình. Quá trình lắp đặt thường hoàn thành trong khoảng 1-2 ngày, sau đó bàn giao để khách kiểm tra và nghiệm thu.

    8. Vì sao nên thi công tủ bếp trọn gói tại Nhà Bếp Sài Gòn?

    Giữa cả rừng đơn vị làm nội thất, Nhà Bếp Sài Gòn vẫn được đông đảo gia đình tin tưởng giao trọn căn bếp nhờ vào những điểm tựa thực tế:

    • Sản xuất trực tiếp tại xưởng: Tủ bếp được gia công ngay tại xưởng với máy CNC và máy dán cạnh hiện đại, không qua trung gian nên chi phí thường tiết kiệm hơn khoảng 15–20%.
    • Vật liệu đúng như đã cam kết: Khách có thể kiểm tra cốt gỗ, tem nhãn và nguồn gốc vật liệu trước khi lắp đặt. Sử dụng đúng loại đã báo giá, không thay thế bằng vật liệu kém chất lượng.
    • Báo giá minh bạch: Mỗi hạng mục đều được liệt kê rõ ràng để khách dễ theo dõi và chủ động cân đối ngân sách. Làm đến đâu, tính đúng đến đó.
    • Bảo hành rõ ràng: Khung tủ bảo hành từ 3–5 năm tùy vật liệu, phụ kiện theo chính sách của hãng và luôn hỗ trợ kỹ thuật khi khách cần.

    9. Câu hỏi thường gặp báo giá tủ bếp (FAQ)

    Đơn giá mét dài tủ bếp đã gồm mặt đá và kính ốp chưa?

    Thông thường chưa. Đơn giá mét dài chỉ bao gồm phần thùng tủ, cánh tủ và phụ kiện cơ bản. Mặt đá, kính ốp bếp sẽ báo giá riêng vì mỗi gia đình có nhu cầu và chất liệu lựa chọn khác nhau.

    Tủ bếp kịch trần tính giá thế nào?

    Phần tủ sát trần thường cao khoảng 40-80 cm và được tính riêng. Chi phí dao động khoảng 25-40% đơn giá tủ bếp trên, tùy chiều cao thực tế của từng công trình.

    Làm tủ bếp trọn gói có miễn phí thiết kế 3D không?

    Có. Khi ký hợp đồng thi công trọn gói tại Nhà Bếp Sài Gòn, khách hàng được miễn phí khảo sát, đo đạc và thiết kế bản vẽ 2D, 3D.








     

    Tiêu chí